“NẰM LÒNG” CÁC THUẬT NGỮ MARKETING PHỔ BIẾN

Marketing là một ngành trẻ trung hiện đại, thu hút đông đảo người trẻ và các thương hiệu. Dù bạn kinh doanh các mặt hàng gì, lớn hay nhỏ, đều cần có sự trợ giúp của các chiến lược Marketing đỉnh cao và hiệu quả. Từ đó, tiếp cận khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa doanh thu của mình dễ dàng hơn. Thế nhưng liệu bạn đã nằm lòng hết các thuật ngữ Marketing thông dụng nhất chưa?

Yên tâm đi bài viết này NextCRM sẽ cùng bạn điểm mặt nhớ tên những thuật ngữ Marketing ai cũng cần biết!

Marketing là gì? Vì sao nó lại quan trọng đối với mọi doanh nghiệp?

1. Khái niệm

Marketing là một quá trình kinh doanh tạo mối quan hệ và làm hài lòng khách hàng. Marketing là tiếp thị – một hình thức phổ biến giúp kết nối với khách hàng. Và marketing gồm tất cả những việc cần thực hiện để thu hút khách hàng đến với thương hiệu và duy trì mối quan hệ với họ.

2. Vai trò

Trong một thế giới hiện đại mà mỗi ngày trôi qua, mỗi con người chúng ta đều phải tiếp cận hơn 10,000 thông điệp quảng cáo, việc một thương hiệu nhận được sự chú ý lại trở thành yếu tố sống còn. Vì vậy, một chiến lược tiếp thị tốt sẽ nhanh chóng đem lại doanh thu vượt bậc và sự nổi tiếng viral của thương hiệu. Và việc biết tất tần tật các thuật ngữ Marketing viết tắt sẽ giúp bạn hiểu cặn kẽ chiến dịch tiếp thị.

100 thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Marketing

3. Marketing bao gồm những gì?

Cụ thể, khi học marketing, người học sẽ nắm được cách thức:

  • Nghiên cứu thị trường
  • Phân khúc thị trường
  • Định vị thương hiệu
  • Phân tích độ cạnh tranh
  • Lên chiến lược tiếp thị & các chính sách ưu đãi
  • Hoạch định ngân sách marketing
  • Đo lường hiệu quả chiến dịch

Các thuật ngữ Marketing chuyên dụng cần nằm lòng

Hãy củng cố kiến thức của mình bằng cách xem kỹ những thuật ngữ marketing cơ bản sau đây:

1. Brand Positioning (Định vị thương hiệu)

Định vị thương hiệu chính là cách làm nổi bật thương hiệu của bạn, tính năng sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh cũng như cách mà khách hàng xác định và kết nối với thương hiệu của bạn.

Để có một vị thế nhất định, nhãn hàng cần khẳng định vai trò đặc trưng mang tính “signature” của riêng mình. Cần nhấn mạnh giá trị sản phẩm mà bạn muốn truyền đạt đến khách hàng (có thể là giá trị vật chất hoặc giá trị tinh thần).

Bạn có thể định vị thương hiệu của mình thông qua nhiều hình thức khác nhau, như truyền thanh, thiết kế trực quan, mạng xã hội,…

2. Brand Awareness (Nhận diện thương hiệu)

Độ nhận diện thương hiệu chính là mức độ mà người dùng có thể nhớ lại hoặc nhận ra thương hiệu của bạn. Nó biểu hiện qua mức độ nổi tiếng và phủ sóng của Brand trong tâm trí người tiêu dùng.

Nó bao gồm 2 yếu tố chính:

  • Nhớ lại tên thương hiệu – Đây là thước đo mức độ liên quan giữa tên thương hiệu với loại hình sản phẩm (ví dụ như khách hàng có thể nghĩ ngay đến sản phẩm ô tô khi nghe đến thương hiệu Toyota hay không?)
  • Nhận ra tên thương hiệu – Người tiêu dùng có thể nhận biết một thương hiệu khi nhìn thấy các thuộc tính như logo hoặc màu sắc của thương hiệu hay không?

Một số Brand đình đám đi đầu trong “top-of-mind” của khách hàng như: Coca Cola, Pepsi, Nike, Apple, …

Ngoài ra, nhận diện thương hiệu còn bao gồm nhiều yếu tố khác nữa. Chẳng hạn như khi khách hàng nhìn thấy thương hiệu hoặc sản phẩm của bạn thì họ biết rằng những sản phẩm của bạn sẽ cung cấp giải pháp tốt nhất cho vấn đề hoặc nhu cầu của họ.

3. Word-of-mouth Marketing (WOM – Tiếp thị truyền miệng)

Thuật ngữ Marketing này có nghĩa là tiếp thị truyền miệng, xảy ra khi một khách hàng nào đó thực sự hài lòng về sản phẩm/dịch vụ của bạn và giới thiệu cho những khách hàng tiềm năng khác. Họ có thể giới thiệu bằng lời nói hoặc văn bản.

Đây cũng được xem là hình thức quảng cáo hiệu quả và ít tiêu tốn ngân sách nhất.

4. Key Performance Indicator (KPI – Chỉ số đo lường hiệu quả công việc)

Ý nghĩa của thuật ngữ Marketing: đo lường hiệu suất công việc, theo dõi và đo đạc tiến trình thực hiện các mục tiêu tiếp thị.

Bằng cách đặt ra KPI phù hợp, doanh nghiệp của bạn có thể liên tục đánh giá được mức độ thành công tại từng thời điểm. Bên cạnh đó, đưa ra những điều chỉnh cần thiết để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình.

Chỉ số dẫn dắt hiệu suất (Leading performance indicators – LPIs) và chỉ số hiệu suất chiến lược (tactical performance indicators – TPIs) có thể giúp bạn xác định được nên thực hiện những nỗ lực nào để nhanh chóng hoàn thành mục tiêu đã đề ra.

5. Customer Relationship Management (CRM – Quản lý quan hệ khách hàng)

CRM không chỉ là một cơ sở dữ liệu chứa các liên hệ. Mà nó còn là công cụ thúc đẩy bán hàng giúp xác định, phân tích nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Đó là một nền tảng toàn diện phục vụ cho quá trình chăm sóc khách hàng. Tính năng chính của phần mềm CRM là khả năng lưu giữ thông tin liên hệ, ví dụ như tên, số điện thoại, email, … liên quan đến một đối tượng nhất định.

Nếu có dịch vụ và cách thức chăm sóc khách hàng chu đáo, thương hiệu của bạn sẽ giữ chân được họ và tăng tính gắn kết hơn với người tiêu dùng.

6. Search Engine Optimization (SEO – Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm)

Thuật ngữ Marketing này thể hiện công việc tối ưu nội dung và website của bạn để nó có thể được xếp thứ hạng cao trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm cũng như tăng lưu lượng truy cập.

SEO bao gồm SEO on-page và SEO off-page. SEO on-page tức là quá trình bạn thay đổi mã web cũng như cập nhật nội dung để cải thiện thứ hạng website.

Còn SEO Offpage là cách thức tiếp cận với các cá nhân bên ngoài để có được nhiều backlink cũng như lưu lượng truy cập từ những nguồn khác (chẳng hạn như website khác, các mạng xã hội,…)

7. USP (Unique Selling Point – Điểm nổi bật độc nhất)

Ý nghĩa của thuật ngữ Marketing: là điểm đặc trưng mang tính thương hiệu, là signature độc nhất vô nhị để phân biệt thương hiệu của bạn với các đối thủ cùng ngành, cùng sản phẩm.

Các USP tốt có chất lượng độc đáo và có thể giải thích việc chất lượng đó sẽ mang lại lợi ích cho khách hàng như thế nào, tất cả chỉ bằng một vài từ mang thông điệp đáng nhớ. Nhiều công ty trong quá khứ và hiện tại sử dụng USP làm khẩu hiệu của họ, để họ có thể truyền tải chúng tới nhiều khách hàng tiềm năng nhất có thể.

Ví dụ:

  • Domino’s Pizza cam kết giao hàng cho khách hàng chỉ trong vòng 30 phút, nếu quá thời gian trên thì bạn được nhận bánh miễn phí.
  • M&M nói rằng kẹo của họ chỉ tan trong miệng chứ không phải trên tay.
  • FedEx thì định vị họ trên bản đồ chuyển phát nhanh toàn cầu với cam kết giao hàng ngay trong đêm.

8. Customer Persona (Chân dung khách hàng)

Chân dung khách hàng là bản phác thảo có phần hư cấu về các đặc điểm của những khách hàng lý tưởng của bạn.

Chân dung khách hàng có thể bao gồm các yếu tố như:

  • Nhân khẩu học (Demography)
  • Tâm lý học (Psychology)
  • Hành vi học (Behaviours)
  • Hành vi media (Media habits)
  • Tính cách, sở thích (Personalities)

Hy vọng sau khi xem xong 8 thuật ngữ Marketing chuyên dụng trên đây bạn đã có thể củng cố được vốn từ vựng của mình về Marketing cũng như hiểu rõ hơn về các vấn đề cơ bản trong lĩnh vực Digital Marketing. Đừng quên theo dõi thêm nhiều bài viết của NextCRM về các bí kíp và câu chuyện kinh doanh thành công nhé.

 

Rate this post
Rate this post

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
BÀI VIẾT LIÊN QUAN

BÀI VIẾT LIÊN QUAN
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM